Chữ Hán
產
chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give birth, to bring forth, to produce
- to give birth
- to reproduce
- to produce
- product
Giản thể / Phồn thể
产→產
Thứ tự nét
產Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan