Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

躔

chán

to follow, to imitate

22 nétBộ thủ 足Số 8391

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to follow, to imitate
  • path, rut
  • (literary) animal tracks
  • the course of a celestial body
  • (of a celestial body) to follow its course

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

躔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan