Chữ Hán
鈔
chāo
bank note, paper money
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bank note, paper money
- to counterfeit
- money
- paper money
- variant of 抄[chao1]
Giản thể / Phồn thể
钞→鈔
Thứ tự nét
鈔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan