Chữ Hán
騁
chěng
to gallop, to hasten, to hurry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gallop, to hasten, to hurry
- to hasten
- to run
- to open up
- to gallop
Giản thể / Phồn thể
骋→騁
Thứ tự nét
騁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan