Chữ Hán
癡
chī
silly, foolish, idiotic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- silly, foolish, idiotic
- variant of 痴[chi1]
Giản thể / Phồn thể
痴→癡
Thứ tự nét
癡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
吃chī
to eat
持chí
to hold, to support, to sustain
迟chí
tardy, slow, late
赤chì
red, scarlet
池chí
pool, pond
齿chǐ
teeth
尺chǐ
ruler, tape-measure