Chữ Hán
踟
chí
hesitant, undecided
15 nétBộ thủ 足
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hesitant, undecided
- embarrassed
- used in 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
Thứ tự nét
踟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan