Chữ Hán
搋
chuāi
to thump
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to thump
- to knead
- to rub
- to clear a drain with a pump
- to conceal sth in one's bosom
Thứ tự nét
搋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
踹chuài
to trample, to tread on
揣chuāi
to stow in one's clothes
啜chuài
to drink, to sip
嘬chuài
to lap