Chữ Hán
忖
cǔn
to guess, to ponder, to suppose
6 nétBộ thủ 忄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to guess, to ponder, to suppose
- to ponder
- to speculate
- to consider
- to guess
Thứ tự nét
忖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
村cūn
village, hamlet
存cún
to exist
寸cùn
inch
吋cùn
English inch (unlike 寸, which could be the English or the Chinese inch)
邨cūn
village, hamlet