Chữ Hán
貸
dài
to borrow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to borrow
- to lend
- to pardon
- to lend on interest
- a loan
Giản thể / Phồn thể
贷→貸
Thứ tự nét
貸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan