Chữ Hán
諜
dié
to spy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spy
- an intelligence report
Giản thể / Phồn thể
谍→諜
Thứ tự nét
諜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan