Chữ Hán
釘
dīng
nail, spike
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nail, spike
- nail
- to follow closely
- to keep at sb (to do sth)
- variant of 盯[ding1]
Pinyin
dīngdìng
Giản thể / Phồn thể
钉→釘
Thứ tự nét
釘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan