Chữ Hán
鋌
dìng
ingots, metal bars
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ingots, metal bars
- to hurry
- ingot
- (literary) to walk or run quickly
Pinyin
dìngtǐng
Giản thể / Phồn thể
铤→鋌
Thứ tự nét
鋌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan