Chữ Hán
讀
dú
to study, to learn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to study, to learn
- to read, to pronounce
- comma
- phrase marked by pause
- to read out; to read aloud
Pinyin
dúdòu
Giản thể / Phồn thể
读→讀
Thứ tự nét
讀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
读dú
to study, to learn
度dù
degree, system
毒dú
poison, venom
赌dǔ
to bet, to gamble, to wager
独dú
alone, independent, only, single, solitary
杜dù
to prevent, to restrict, to stop
堵dǔ
wall
渡dù
to cross, to ferry over, to pass through