Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

賣

mài

to sell

15 nétBộ thủ 貝Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sell
  • to betray
  • to show off
  • to spare no effort
  • to show off or flaunt

Giản thể / Phồn thể

卖→賣

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

賣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan