Chữ Hán
簖
duàn
a bamboo trap for catching fish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a bamboo trap for catching fish
- bamboo fish trap
Giản thể / Phồn thể
簖→籪
Bộ phận
Thứ tự nét
簖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
段duàn
section, piece, division
短duǎn
brief, short
端duān
end, extreme
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
锻duàn
to temper, to refine
椴duàn
aspen, poplar
缎duàn
satin