Chữ Hán
珥
ěr
pearl or jade earring
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pearl or jade earring
- to insert, to stick
Thứ tự nét
珥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
而ér
and, and then, and yet
二èr
two
尔ěr
you
儿ér
son, child
耳ěr
ear
贰èr
two (bankers' anti-fraud numeral)
饵ěr
bait
迩ěr
near, close