Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

珥

ěr

pearl or jade earring

10 nétBộ thủ 王Số 5691

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pearl or jade earring
  • to insert, to stick

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An ear 耳 ring 王; 耳 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

珥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan