Chữ Hán
砝
fá
a standard weight (as for a balance)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a standard weight (as for a balance)
- used in 砝碼|砝码[fa3 ma3]
Pinyin
fáfǎ
Thứ tự nét
砝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
发fā
to issue, to dispatch, to send out
法fǎ
law, rule, statute
罚fá
penalty, fine
伐fá
cut down, subjugate, attack
阀fá
clique, valve
乏fá
poor
筏fá
raft