Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

砝

fá

a standard weight (as for a balance)

10 nétBộ thủ 石Số 5925

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a standard weight (as for a balance)
  • used in 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Pinyin

fáfǎ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

stone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

砝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan