Chữ Hán
縫
fèng
to sew, to mend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sew, to mend
- to sew
- to stitch
- seam
- crack
Pinyin
fèngféng
Giản thể / Phồn thể
缝→縫
Thứ tự nét
縫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan