Chữ Hán
訃
fù
obituary, death notice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- obituary, death notice
- to report a bereavement
- obituary
Giản thể / Phồn thể
讣→訃
Thứ tự nét
訃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
副fù
to assist, to supplement
复fù
again, repeatedly
府fǔ
prefect
负fù
load, burden
赴fù
to attend, to go to, to be present
夫fū
man, husband
付fù
give, deliver, pay, hand over
福fú
happiness, good fortune, blessings