Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

桿

gān

cane, pole, stick

11 nétBộ thủ 木Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cane, pole, stick
  • stick
  • pole
  • lever
  • classifier for long objects such as guns

Pinyin

gāngǎn

Giản thể / Phồn thể

杆→桿

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

桿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan