Chữ Hán
疳
gān
rickets, chickenpox
10 nétBộ thủ 疒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rickets, chickenpox
- childhood disease
- (TCM) chronic pediatric malnutrition disorder
Thứ tự nét
疳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
干gàn
arid, dry
敢gǎn
bold, brave
感gǎn
to affect, to move, to touch
赶gǎn
to pursue, to overtake
甘gān
sweet, tasty
杆gān
cane, pole, stick
赣gàn
Jiangxi province
肝gān
liver