Chữ Hán
缟
gǎo
plain white silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- plain white silk
Giản thể / Phồn thể
缟→縞
Thứ tự nét
缟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
高gāo
tall, lofty
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
告gào
to tell, to inform, to announce
稿gǎo
draft, manuscript, rough copy
镐gǎo
stove
糕gāo
cake, pastry
膏gāo
grease, fat
诰gào
to grant