Chữ Hán
笫
zǐ
bed boards, sleeping mat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bed boards, sleeping mat
- bamboo mat
- bed mat
Bộ phận
Thứ tự nét
笫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
自zì
self
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
资zī
wealth, property, capital
兹zī
now, here
仔zǐ
small thing, child
紫zǐ
purple, violet
咨zī
to inquire, to consult, to discuss