Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

秸

jiē

stalks of millet or corn

11 nétBộ thủ 禾Số 4347

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stalks of millet or corn
  • grain stalks left after threshing
  • variant of 秸[jie1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

秸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan