Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亘

gèn

to extend across, through

6 nétBộ thủ 二Số 5282Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extend across, through
  • from
  • extending all the way across
  • running all the way through

Giản thể / Phồn thể

亘→亙

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Stretching from heaven 一 to earth 一 

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

亘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan