Chữ Hán
亘
gèn
to extend across, through
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to extend across, through
- from
- extending all the way across
- running all the way through
Giản thể / Phồn thể
亘→亙
Thứ tự nét
亘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan