Chữ Hán
绠
gěng
thick rope
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thick rope
- well-rope
- (literary) well rope (for drawing water)
Giản thể / Phồn thể
绠→綆
Thứ tự nét
绠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
更gèng
more, further
梗gěng
stem, branch
耕gēng
to plow, to cultivate
羹gēng
soup, broth
庚gēng
age
耿gěng
bright, shining
埂gěng
ditch (for irrigation)