Chữ Hán
詬
gòu
to abuse, to scold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to abuse, to scold
- to berate, to insult
- disgrace
- to revile
Giản thể / Phồn thể
诟→詬
Thứ tự nét
詬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
狗gǒu
dog
够gòu
enough, adequate
购gòu
to buy, to purchase
钩gōu
hook, barb, sickle
构gòu
to compose, to make
沟gōu
ditch, drain, gutter, narrow waterway
勾gōu
to hook, to join, to connect
苟gǒu
careless, frivolous, illicit