Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嘏

gǔ

felicity, prosperity

14 nétBộ thủ 口Số 5805

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • felicity, prosperity
  • large and strong
  • good fortune
  • longevity
  • far

Pinyin

gǔjiǎ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

false

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嘏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan