Chữ Hán
涫
guàn
to boil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to boil
- (classical) to boil
Thứ tự nét
涫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
关guān
frontier pass
管guǎn
tube, pipe, duct
官guān
official, public servant
馆guǎn
public building
观guān
to observe, to spectate
冠guān
cap, crown, headgear
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
惯guàn
habit, custom