Chữ Hán
桄
guāng
coir-palm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coir-palm
- ladder rung
- used in 桄榔[guang1 lang2]
- woven wood and bamboo utensil
- classifier for threads and strings
Pinyin
guāngguàng
Thứ tự nét
桄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan