Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

桄

guāng

coir-palm

10 nétBộ thủ 木Số 6888

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coir-palm
  • ladder rung
  • used in 桄榔[guang1 lang2]
  • woven wood and bamboo utensil
  • classifier for threads and strings

Pinyin

guāngguàng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

桄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan