Chữ Hán
歸
guī
to return, to go back
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to return, to go back
- to return to, to revert
- surname Gui
- to return
- to go back to
Giản thể / Phồn thể
归→歸
Thứ tự nét
歸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
此cǐ
this, these
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
步bù
walk, stroll, pace, march
止zhǐ
to stop, to halt
武wǔ
military
歪wāi
slanted, askew, awry
歧qí
to diverge, to fork
鬼guǐ
ghost
归guī
to return, to go back
贵guì
expensive, costly
跪guì
to kneel
规guī
rules, regulations, customs, law
龟guī
turtle, tortoise
柜guì
cabinet, cupboard, wardrobe
轨guǐ
track, rut, path