Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

馘

guó

to cut off the left ear

17 nétBộ thủ 首Số 6994

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut off the left ear
  • to tally the enemy's dead
  • (literary) to cut off the left ear of a slain enemy
  • the severed ear of a slain enemy

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To cut off 或 the enemy's ears 首; 或 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

馘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan