Chữ Hán
馘
guó
to cut off the left ear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut off the left ear
- to tally the enemy's dead
- (literary) to cut off the left ear of a slain enemy
- the severed ear of a slain enemy
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To cut off 或 the enemy's ears 首; 或 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
馘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan