Chữ Hán
晗
hán
twilight before dawn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- twilight before dawn
- before daybreak
- dawn about to break
- (used in given names)
Thứ tự nét
晗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan