Chữ Hán
昊
hào
summertime
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- summertime
- sky, heaven
- surname Hao
- vast and limitless
- the vast sky
Thứ tự nét
昊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan