Chữ Hán
銾
hòng
mercury (element)
15 nétBộ thủ 釒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mercury (element)
- variant of 汞[gong3]
- sound of a bell
Pinyin
hònggǒng
Thứ tự nét
銾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan