Chữ Hán
轷
hū
surname
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surname
- surname Hu
Giản thể / Phồn thể
轷→軤
Thứ tự nét
轷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
户hù
door
湖hú
lake
胡hú
recklessly, foolishly
虎hǔ
tiger
护hù
to defend, to guard, to protect
互hù
mutually, reciprocally
沪hù
Shanghai
呼hū
to breathe, to exhale, to sigh