Chữ Hán
緩
huǎn
slow, gradual
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slow, gradual
- to postpone, to delay
- slow
- unhurried
- sluggish
Giản thể / Phồn thể
缓→緩
Thứ tự nét
緩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan