Chữ Hán
鬟
huán
to dress the hair in a coiled knot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dress the hair in a coiled knot
- maid
- a knot of hair on top of head
Thứ tự nét
鬟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan