Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鬟

huán

to dress the hair in a coiled knot

23 nétBộ thủ 髟Số 5635

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dress the hair in a coiled knot
  • maid
  • a knot of hair on top of head

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A round 睘 topknot 髟; 睘 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鬟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan