Chữ Hán
徨
huáng
doubtful, irresolute, vacillating
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- doubtful, irresolute, vacillating
- used in 彷徨[pang2 huang2]
Thứ tự nét
徨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
黄huáng
yellow
皇huáng
royal, imperial
晃huǎng
bright, dazzling
慌huāng
frantic, nervous, panicked
谎huǎng
to lie
荒huāng
wasteland, desert
煌huáng
bright, shining, luminous
幌huǎng
curtain, cloth screen, signboard