Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

徨

huáng

doubtful, irresolute, vacillating

12 nétBộ thủ 彳Số 4452

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • doubtful, irresolute, vacillating
  • used in 彷徨[pang2 huang2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

step

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

徨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan