Chữ Hán
篁
huáng
bamboo grove
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo grove
- (bamboo)
Bộ phận
Thứ tự nét
篁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
黄huáng
yellow
皇huáng
royal, imperial
晃huǎng
bright, dazzling
慌huāng
frantic, nervous, panicked
谎huǎng
to lie
荒huāng
wasteland, desert
煌huáng
bright, shining, luminous
幌huǎng
curtain, cloth screen, signboard