Chữ Hán
阍
hūn
gatekeeper
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gatekeeper
- gate, door
- doorkeeper
Giản thể / Phồn thể
阍→閽
Thứ tự nét
阍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
混hùn
muddy, confused
婚hūn
to get married
魂hún
soul, spirit
昏hūn
dusk, nightfall, twilight, dark
浑hún
blended, mixed
荤hūn
non-vegetarian food