Chữ Hán
馄
hún
dumpling soup
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dumpling soup
- wonton
- used in 餛飩|馄饨[hun2 tun5] and 餛燉|馄炖[hun2 dun4]
Giản thể / Phồn thể
馄→餛
Thứ tự nét
馄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan