Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

馄

hún

dumpling soup

11 nétBộ thủ 饣Số 6682Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dumpling soup
  • wonton
  • used in 餛飩|馄饨[hun2 tun5] and 餛燉|馄炖[hun2 dun4]

Giản thể / Phồn thể

馄→餛

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

food

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

馄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan