Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

剞

jī

carving or engraving

10 nétBộ thủ 刂Số 7431

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carving or engraving
  • knife
  • grave
  • used in 剞劂[ji1 jue2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

剞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan