Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戟

jǐ

a double-bladed axe

12 nétBộ thủ 戈Số 3244

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a double-bladed axe
  • halberd
  • long-handled weapon with pointed tip and crescent blade
  • combined spear and battle-ax

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An axe 戈 with blades on both sides 龺

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan