Chữ Hán
戟
jǐ
a double-bladed axe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a double-bladed axe
- halberd
- long-handled weapon with pointed tip and crescent blade
- combined spear and battle-ax
Thứ tự nét
戟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan