Chữ Hán
犟
jiàng
stubborn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stubborn
- variant of 強|强[jiang4]
Thứ tự nét
犟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
特tè
special, unique, distinguished
牛niú
ox, cow, bull
物wù
thing, substance, matter
牢láo
pen, prison, stable
牠tā
it
牧mù
shepherd
牡mǔ
male animal
牲shēng
sacrificial animal
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger