Chữ Hán
繳
jiǎo
to deliver, to submit, to hand over
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to deliver, to submit, to hand over
- to hand in; to hand over; to pay
- to capture (weapons); to seize
Giản thể / Phồn thể
缴→繳
Thứ tự nét
繳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan