Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

敫

jiǎo

ancient musical instrument

13 nétBộ thủ 攵Số 5537

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient musical instrument
  • surname Jiao
  • bright
  • glittery
  • Taiwan pr. [jiao4]

Thứ tự nét

敫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan