Chữ Hán
厪
jǐn
hut
13 nétBộ thủ 厂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hut
- diligent
- careful
- variant of 廑[qin2]
Pinyin
jǐnqín
Thứ tự nét
厪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
原yuán
source, origin, beginning
厂chǎng
cliff
厅tīng
hall, central room
质zhì
essence, nature
压yā
press
历lì
history
厚hòu
generous
厄è
adversity, difficulty, distress
进jìn
to advance, to make progress
近jìn
to approach
金jīn
gold, metal
仅jǐn
only, merely, solely, just
今jīn
modern, current
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
紧jǐn
tense, tight, taut
劲jìn
strong, tough, unyielding