Chữ Hán
鼱
jīng
shrew
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shrew
- used in 鼩鼱[qu2 jing1]
Thứ tự nét
鼱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan