Chữ Hán
扃
jiōng
door latch, crossbar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- door latch, crossbar
- (literary) to shut or bolt a door
- door
Thứ tự nét
扃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan