Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扃

jiōng

door latch, crossbar

9 nétBộ thủ 户Số 7569

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • door latch, crossbar
  • (literary) to shut or bolt a door
  • door

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

door

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

扃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan